senior high school

Định nghĩa

Danh từ: Trường trung học phổ thông (cấp 3), thường bao gồm các lớp từ 9 đến 12 (hoặc 10 đến 12 tùy hệ thống giáo dục). Đây bậc học sau trung học cơ sở trước đại học.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy họctrường trung học phổ thông trong khu phố.)
  • (Học sinh trung học phổ thông thường chuẩn bị cho kỳ thi đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "senior high school diploma": bằng tốt nghiệp trung học phổ thông.

    • She received her senior high school diploma last June. ( ấy đã nhận bằng tốt nghiệp trung học phổ thông vào tháng Sáu năm ngoái.)
  • "senior high school curriculum": chương trình giảng dạy của trường trung học phổ thông.

    • The senior high school curriculum includes advanced math and science courses. (Chương trình giảng dạy trung học phổ thông bao gồm các khóa học toán khoa học nâng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • High school (danh từ): trường trung học (có thể bao gồm cả cấp 2 cấp 3, hoặc chỉ cấp 3 tùy ngữ cảnh).
    • He is a high school student. (Anh ấy học sinh trung học.)
  • Junior high school (danh từ): trường trung học cơ sở (cấp 2).
    • Junior high school usually covers grades 7 to 9. (Trường trung học cơ sở thường bao gồm các lớp 7 đến 9.)
Từ đồng nghĩa
  • Upper secondary school: trường trung học phổ thông (thường dùng trong hệ thống giáo dục châu Âu).
  • Secondary school (trong một số ngữ cảnh): trường trung học (có thể bao gồm cả cấp 2 cấp 3).
Lưu ý ngữ pháp
  • Từ "senior" trong "senior high school" mang nghĩa "cao cấp" hoặc "cuối cấp", không phải "người lớn tuổi".
senior high school
He attends the local senior high school.